xử lý nước giếng khoan

Nhà máy xử lý nước giếng khoan

  • Loại bỏ các chất nguy hiểm khác nhau như bùn, rỉ sét, vi trùng, vi-rút
  • Giảm mức sử dụng năng lượng hơn 30% so với các thiết bị trị liệu bằng nước truyền thống
  • Được tạo ra với các thành phần và vật liệu hàng đầu, các công cụ này thể hiện sự ổn định hoạt động bền bỉ
  • Được trang bị hệ thống điều khiển thông minh, cho phép vận hành tự động và theo dõi từ xa
Nhận báo giá ngay

Nhà máy xử lý nước giếng khoan KYsearo sử dụng công nghệ lọc hiện đại nhiều giai đoạn (bùn đông tụ – hấp phụ oxy hóa – tách màng chính xác) để giải quyết các khó khăn như độ đục cao (≤ 200 NTU), thép nặng (giá loại bỏ As/Cd > 99,5%) và ô nhiễm vi khuẩn; với độ chính xác ± 0,01 mg/L, hệ thống duy trì kích hoạt từ xa các chương trình xả và tái sinh; Được thiết kế về mặt cấu trúc để đáp ứng các nhu cầu khắc nghiệt về môi trường - bồn chứa bằng thép không gỉ 316L tùy chọn (chịu áp suất lên đến 1,0 MPa) cho gỉ sét do muối biển cao trên tàu hoặc sợi thủy tinh lót PE cho nước có tính axit trong khu vực khai thác mỏ, kết hợp với thiết kế lắp trên bệ trượt nhỏ (dấu chân < 3 m TWO). Toàn bộ hệ thống duy trì phản hồi tùy chỉnh trong 72 giờ và cung cấp linh kiện thay thế trọn đời.

  • Khả năng trị liệu bằng nước 5– 50 m3/h (có thể tùy chỉnh).
  • Độ chính xác của bộ lọc 0,0001 micron (màng RO) Bảo vệ vi-rút/vi khuẩn (kích thước > 0,02 micron).
  • Giá loại bỏ chất gây ô nhiễm Thép nặng > 99%, florua > 95% Đáp ứng nhu cầu sử dụng nước.
  • Áp suất vận hành 0,3– 0,6 MPa Khởi động ở áp suất thấp, kiểu dáng tiết kiệm năng lượng.
  • Mức nhiệt độ hoạt động 5– 40 ° C.
  • Điện áp máy điều hòa không khí 380V/220V 50Hz.
Gửi cho chúng tôi yêu cầu của bạn
water treatment system

Nhà sản xuất thiết bị xử lý nước giếng khoan hàng đầu của bạn

Hệ thống xử lý nước giếng khoan EMT phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau, từ xử lý nước uống hàng ngày cho nhà ở nông thôn, lọc nước tập trung cho khu vực nhỏ, cho đến xử lý nước ngầm trong tưới tiêu nông nghiệp, đều có thể hoạt động hiệu quả. Trong một số quy trình sản xuất công nghiệp sử dụng nước ngầm làm nguồn tài nguyên hoặc nước phụ trợ, hệ thống có thể loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm và độc tố khỏi nước, đảm bảo hoạt động sản xuất diễn ra suôn sẻ.

1. Nước uống trong nhà
– Cấu hình đề xuất: Bông PP + Than hoạt tính + UV + Lõi lọc khoáng hóa (không RO, giữ lại khoáng chất có lợi).

2. Nước giếng bị ô nhiễm nặng (Khu công nghiệp/nông nghiệp)
– Cấu hình yêu cầu: Lọc cát + module loại bỏ sắt/mangan + RO + UV (xử lý kim loại nặng/dư lượng thuốc trừ sâu).

3. Cung cấp nước khẩn cấp (Sau thảm họa/Ngoài trời)
– Hệ thống di động: Lớp màng siêu lọc (0,01 micron) + vật liệu khử trùng iốt, không cần năng lượng điện.

Nhận giải pháp ngay

Nguyên lý hoạt động của nhà máy xử lý nước giếng khoan

Nhà máy xử lý nước giếng khoan hoạt động dựa trên công nghệ lọc nhiều lớp và cải tiến lọc sâu, với quy trình cụ thể sau:

Giai đoạn tiền xử lý: Nước ngầm trước tiên đi vào thiết bị xử lý sơ bộ, tại đây nước sẽ được lọc bằng lưới để loại bỏ các hạt lớn như cát và đá, bảo vệ nước khỏi các tạp chất có hại từ các thiết bị xử lý tiếp theo.
Giai đoạn thanh lọc: Nước đã qua xử lý sơ bộ đi vào hệ thống lọc, thường bao gồm các bộ lọc cát thạch anh và bộ lọc than hoạt tính. Bộ lọc cát thạch anh chủ yếu loại bỏ các hạt lơ lửng và hợp chất keo khỏi nước, trong khi bộ lọc than hoạt tính hấp thụ các chất hữu cơ, mùi và sắc tố.
Giai đoạn lọc sâu: Nước được lọc đi vào các hệ thống lọc sâu, chẳng hạn như các thành phần lớp màng thẩm thấu ngược hoặc các mô-đun màng siêu lọc. Màng thẩm thấu ngược loại bỏ hiệu quả các vật liệu gây hại như muối hóa lỏng, tạp chất nặng, vi sinh vật và vi-rút khỏi nước, trong khi các lớp màng siêu lọc loại bỏ phần lớn các phân tử hữu cơ lớn, chất keo và vi sinh vật.
Giai đoạn sau điều trị: Nước tinh khiết sâu được đưa vào các thiết bị xử lý sau như máy khử trùng tia cực tím hoặc máy tạo ozone để loại bỏ vi sinh vật và vi-rút trong nước, đảm bảo an toàn cho chất lượng nước sau xử lý. Ngoài ra, khoáng chất có thể được bổ sung tùy theo nhu cầu để cải thiện hương vị của nước.

nhà máy xử lý nước giếng khoan

Quy trình hoạt động của nhà máy xử lý nước giếng khoan như thế nào?

Lượng nước uống vào: Nước ngầm được khai thác từ giếng bằng máy bơm giếng sâu và đưa vào hệ thống xử lý nước.
Tiền xử lý: Như đã mô tả trong giai đoạn xử lý trước của khái niệm hoạt động, các mảnh vỡ lớn sẽ được loại bỏ.

  • Lọc cơ học: Lõi lọc nhiều giai đoạn (bông PP, lọc cát) ngăn chặn cát, rỉ sét và các mảnh vụn khác (độ chính xác 5– 50 micron).
  • Loại bỏ sắt và mangan: Bộ lọc oxy hóa chuyển hóa sắt/mangan hóa lỏng thành chất kết tủa rắn, sau đó được loại bỏ bằng quá trình tinh chế.

Thanh lọc: Nước đi vào hệ thống lọc, đi qua quá trình lọc cát thạch anh, quá trình thanh lọc bằng than hoạt tính, v.v. – Bật hấp thụ than hoạt tính: Vỏ dừa bật hộp lọc than hoạt tính loại bỏ các chất hữu cơ, clo và mùi hôi, tăng cường hương vị.

  • Thẩm thấu ngược (lớp màng RO): Áp suất cao đẩy các phân tử nước qua màng RO 0,0001 micron, loại bỏ 99% chất gây ô nhiễm (kim loại nặng, muối hóa lỏng, vi sinh vật).
  • Khử trùng bằng tia cực tím (UV): Ánh sáng cực tím 254 nanomet làm hỏng DNA của vi khuẩn, đạt được hiệu quả khử trùng không cần hóa chất.

Lọc sâu: Thêm một lõi lọc khoáng hóa (có canxi, magie và các nguyên tố vi lượng khác) để điều chỉnh độ pH về mức trung tính, tăng cường hương vị và lợi ích cho sức khỏe.

Sau khi điều trị: Thực hiện xử lý sau như khử trùng bằng tia UV hoặc khử trùng bằng ozone, đồng thời bổ sung thêm khoáng chất.
Lưu trữ nước: Bảo quản nước sạch trong bình chứa áp suất sạch và vô trùng, có hệ thống tuần hoàn kín để ngăn ngừa ô nhiễm lần thứ hai.
Hệ thống nước: Nước được bơm từ bể chứa đến các nguồn nước của từng cá nhân bằng máy bơm hệ thống nước.

Những câu hỏi thường gặp

1. Nước thành công cần phải được xử lý như thế nào?
> Có. Nước giếng có thể chứa hàm lượng fluoride cực cao (gây bệnh răng miệng do fluoride), vi khuẩn E. coli (gây tiêu chảy) hoặc asen (gây ngộ độc dai dẳng), do đó cần phải xét nghiệm và lọc kỹ lưỡng.
2. Hệ thống RO có loại bỏ được hết khoáng chất không?
> Màng RO loại bỏ kim loại nặng nguy hiểm và muối hóa lỏng, nhưng có thể bổ sung thành phần khoáng hóa để phục hồi canxi, magie và các thành phần khác.
3. Các công cụ này có cần bảo trì thường xuyên không?
Có, để đảm bảo hoạt động bình thường và chất lượng nước tốt, thiết bị cần được bảo trì thường xuyên. Việc này chủ yếu bao gồm thay lõi lọc, vệ sinh các bộ phận màng lọc và kiểm tra hệ thống điện. Chu kỳ bảo trì cụ thể phụ thuộc vào điều kiện vận hành của thiết bị và chất lượng nước, nhưng thường được khuyến nghị thực hiện bảo trì 3–6 tháng một lần.
4. Tuổi thọ của thiết bị là bao lâu?
Trong điều kiện sử dụng và bảo trì thông thường, tuổi thọ của thiết bị có thể lên đến hơn 10 năm. Tuy nhiên, tuổi thọ cụ thể cũng có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như chất lượng nước, lưu lượng nước xử lý và môi trường vận hành.

Sản phẩm liên quan