Biểu mẫu bật lên

Bạn đã sẵn sàng hợp tác với một nhà sản xuất hệ thống khử muối nước biển chưa?

Hãy cung cấp cho chúng tôi thông tin về nguồn nước, công suất yêu cầu, vị trí tàu hoặc dự án, phương thức vận hành mong muốn và các yêu cầu lắp đặt. KYsearo có thể chuẩn bị bản đề xuất kỹ thuật trực tiếp từ nhà máy, giải pháp khử muối bằng công nghệ RO được thiết kế riêng, cùng báo giá B2B cho dự án của quý vị trong lĩnh vực hàng hải, ngoài khơi, trên đảo hoặc xử lý nước lợ.

Hệ thống siêu lọc là gì và hoạt động như thế nào?

Siêu lọc là một phương pháp lọc nước hiện đại đã thu hút sự quan tâm rộng rãi trong những năm gần đây nhờ khả năng loại bỏ hiệu quả các tạp chất khác nhau trong nước; Dù bạn muốn tìm hiểu cách siêu lọc có thể cải thiện chất lượng nước, hay tìm kiếm các giải pháp xử lý nước công nghiệp, việc nắm vững kiến thức về siêu lọc sẽ giúp bạn đưa ra những quyết định sáng suốt hơn.

7 nhược điểm của thiết bị siêu lọc

Siêu lọc là gì?

Siêu lọc (UF) là một loại quá trình tách màng được thúc đẩy bởi chênh lệch áp suất và thuộc nhóm các quá trình tách màng do áp suất điều khiển; Quá trình này tập trung vào việc sử dụng các màng bán thấm có kích thước lỗ cụ thể, có khả năng tách, làm sạch và cô đặc các chất có trọng lượng phân tử khác nhau trong dung dịch dưới tác động của áp suất trong khoảng 0,1–0,5 MPa!

Quá trình siêu lọc về cơ bản là một quá trình tách lọc bằng màng. Dưới tác động của chênh lệch áp suất, dung môi và các chất tan phân tử nhỏ trong dung dịch đi qua màng từ phía áp suất cao sang phía áp suất thấp, tạo thành dịch lọc hay còn gọi là dịch thấm! Còn các thành phần phân tử lớn bị màng giữ lại và được thêm vào dung dịch cô đặc; Theo cơ chế phân biệt này, độ chọn lọc của màng siêu lọc chủ yếu phụ thuộc vào kích thước và hình dạng của các lỗ trên bề mặt màng, chứ không phải các tính chất hóa học của polymer!

So với các công nghệ tách màng khác, siêu lọc nằm giữa vi lọc (MF) và nano lọc (NF), và không có ranh giới rõ rệt giữa ba công nghệ này; Kích thước lỗ danh định của màng vi lọc nằm trong khoảng 0,02–10 μm, trong khi của màng thẩm thấu ngược (RO) là 0,0001–0,001 μm.

Quá trình hoạt động của phương pháp siêu lọc diễn ra như thế nào?

Cơ chế của quá trình siêu lọc chủ yếu dựa trên nguyên lý sàng lọc, kết hợp với quá trình hấp phụ trên bề mặt và các lỗ rỗng của màng; khi hỗn hợp chất lỏng chảy qua bề mặt màng siêu lọc dưới áp suất, các lỗ rỗng siêu nhỏ xếp dày đặc trên bề mặt màng cho phép các phân tử nước và các phân tử chất tan có kích thước nhỏ đi qua, trong khi các chất có kích thước lớn hơn kích thước lỗ rỗng của màng sẽ bị giữ lại, từ đó đạt được mục đích làm sạch, tách lọc và cô đặc dung dịch.

Quá trình siêu lọc không chỉ đơn thuần là một quá trình sàng lọc vật lý; theo nghiên cứu của Sorragin, hiệu suất tách của màng siêu lọc không chỉ phụ thuộc vào chức năng sàng lọc do hiện tượng trễ bề mặt của kích thước lỗ màng, mà còn phụ thuộc vào chức năng rào cản ngăn chặn của các lỗ màng cũng như chức năng hấp phụ của bề mặt và các lỗ màng đối với các chất tan!

Trong quá trình siêu lọc, một hiện tượng quan trọng là sự hình thành hiện tượng phân cực nồng độ; điều này là do sự tích tụ của các tạp chất bị giữ lại dọc theo bề mặt màng, tạo thành một độ dốc nồng độ.

Màng siêu lọc được sử dụng trong công nghiệp thường có cấu trúc bất đối xứng, bao gồm hai lớp: một lớp là lớp kích hoạt siêu mỏng (có độ dày khoảng 0,25 μm), đóng vai trò quan trọng trong việc tách các dung dịch! Lớp còn lại là một lớp bảo dưỡng xốp (với độ dày khoảng 75–125 μm), có độ thấm cao và chủ yếu đóng vai trò làm khung đỡ; Cấu trúc bất đối xứng này không chỉ đảm bảo độ chính xác trong việc nhận diện màng, mà còn nâng cao độ bền cơ học và lưu lượng nước của màng;

So sánh giữa công nghệ siêu lọc và các công nghệ tách màng khác

Đặc điểmLọc vi (MF)Siêu lọc (UF)Lọc thẩm thấu ngược (RO)
Phạm vi khẩu độ0,02–10 μm0,001–0,02 μm0,0001–0,001 μm
Giới hạn khối lượng phân tử>100.000 Dalton1.000–1.000.000 Dalton<500 dalton
Áp suất làm việc<2 × 10⁵ Pa1 × 10⁵–6 × 10⁵ Pa20 × 10⁵–70 × 10⁵ Pa
Cơ chế tách rờiHành động sàng lọcQuá trình sàng lọc là quá trình chính, đi kèm với quá trình hấp phụMô hình khuếch tán dung dịch, kết hợp với tác động tĩnh điện
Chủ yếu loại bỏ các chấtchất rắn lơ lửng, vi khuẩn, các hạtchất keo, protein, virus, chất hữu cơ phân tử lớntất cả các tạp chất, bao gồm cả các chất cấp ion
Lĩnh vực ứng dụngLọc sơ bộ, làm trongXử lý nước uống, tách chiết dược phẩm, xử lý nước thảiKhử mặn nước biển, chế biến nước có độ tinh khiết cao

Có những loại màng siêu lọc nào?

Màng siêu lọc có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau như vật liệu, hình dáng và cấu trúc! Tùy theo vật liệu chế tạo, màng siêu lọc có thể được chia thành hai loại: màng vô cơ và màng sinh học;

Dựa trên các đặc điểm bên ngoài của màng, màng siêu lọc có thể được chia thành các loại chính sau:

  • Màng phẳng là dạng màng cơ bản nhất, thích hợp để xử lý quy mô nhỏ và các chất lỏng gây ô nhiễm cao.
  • Đường kính trong của màng ống lớn hơn 10 nm, giúp việc vệ sinh và bảo dưỡng trở nên dễ dàng, đồng thời phù hợp để xử lý các chất lỏng có hàm lượng chất rắn cao;
  • Đường kính trong của màng mao quản nằm trong khoảng 0,50–10,00 nm và có mật độ đóng gói cao!
  • Đường kính trong của màng sợi rỗng nhỏ hơn 0,5 nm, khiến nó trở thành công nghệ siêu lọc tiên tiến và hiện đại nhất. Loại màng này có diện tích bề mặt riêng rất lớn và rất dễ vận hành!

Dựa trên cấu trúc của màng, màng siêu lọc có thể được chia thành màng đối xứng và màng bất đối xứng;

  • Màng đối xứng có tính đồng nhất và có cấu trúc lỗ rỗng đồng đều theo mọi hướng, thuộc loại lọc sâu! A
  • Màng đối xứng có lớp bề mặt dày đặc (với độ dày khoảng 0,1 μm hoặc ít hơn) và lớp đáy chủ yếu gồm các cấu trúc dạng ngón tay (với độ dày 200–250 μm), thuộc loại lọc bề mặt.

Màng siêu lọc sợi rỗng có thể được chia thành hai loại dựa trên phương pháp cấp nước vào: áp suất bên trong và áp lực bên ngoài ! Áp suất bên trong là quá trình nước thô đi vào từ bên trong các sợi màng và nước tinh khiết được tạo ra từ bên ngoài các sợi màng; Áp suất bên ngoài là quá trình nước thô đi vào từ bên ngoài màng và nước tinh khiết được tạo ra từ bên trong màng.

Màng siêu lọc cũng có thể được phân loại thành màng ưa nước và màng kỵ nước dựa trên tính ưa nước hoặc kỵ nước của vật liệu màng; Màng ưa nước có khả năng chống bám bẩn cao vì các phân tử nước có xu hướng tạo thành lớp hydrat hóa trên bề mặt màng, từ đó làm giảm sự hấp phụ của các chất ô nhiễm! Màng kỵ nước dễ bị ô nhiễm hơn, nhưng thường có độ bền cơ học cao hơn;

Hệ thống siêu lọc

Các ứng dụng của quá trình siêu lọc là gì?

Quá trình siêu lọc đã được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ đặc tính tách lọc hiệu quả. Trong lĩnh vực xử lý nước, siêu lọc chủ yếu được sử dụng để sản xuất nước có độ tinh khiết cao cho ngành công nghiệp điện tử, tiền xử lý các thành phần của hệ thống thẩm thấu ngược, sản xuất nước khoáng, tái sử dụng nước đã qua xử lý và sản xuất nước uống;

Trong ngành công nghiệp thực phẩm và lên men, Quá trình siêu lọc được áp dụng để làm trong và tiệt trùng rượu vang, ủ nước tương, tiệt trùng và khử màu giấm, tinh chế và làm trong dịch lên men, tinh chế nước ép trái cây, kiểm tra chất lượng nước ép đường và dung dịch đường, kiểm tra chất lượng protein từ váng sữa, cũng như cô đặc sữa tách béo. Quá trình siêu lọc được thực hiện ở nhiệt độ phòng và không làm ảnh hưởng đến các đặc tính nhạy cảm với nhiệt, nhờ đó giúp duy trì hiệu quả hương vị ban đầu và giá trị dinh dưỡng của thực phẩm.

Ngành dược phẩm là một lĩnh vực ứng dụng quan trọng của công nghệ siêu lọc, bao gồm việc tinh chế và làm sạch kháng sinh và interferon, loại bỏ các nguồn nhiệt khỏi nước tiêm, xử lý huyết tương và các chất sinh học, tách, cô đặc và tinh chế protein và enzyme, cũng như tinh chế và làm sạch các loại dược liệu Trung Quốc; Phương pháp siêu lọc nhẹ đặc biệt phù hợp để xử lý các chất có hoạt tính sinh học và có thể ngăn ngừa hiệu quả sự biến tính, bất hoạt và tự phân hủy của các phân tử sinh học;

Trong lĩnh vực xử lý nước thải công nghiệp, công nghệ siêu lọc được ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước thải chứa dầu, xử lý nước thải từ quá trình sơn điện di, xử lý và tái sử dụng nước thải từ in và nhuộm dệt may, xử lý nước thải từ sản xuất giấy, cũng như xử lý nước thải phóng xạ, v.v.! Trong quá trình thu hồi thuốc nhuộm từ nước thải nhuộm, màng siêu lọc polysulfone và polysulfone amide được sử dụng để xử lý nước thải in và nhuộm mà không cần trung hòa axit hoặc làm mát, giúp thu hồi thuốc nhuộm một cách hiệu quả.

Công nghệ siêu lọc cũng được kết hợp với các bể phản ứng sinh học để tạo thành hệ thống bể phản ứng sinh học màng (MBR), được sử dụng để xử lý sâu các loại nước thải khác nhau! Quy trình kết hợp này tận dụng những ưu điểm của quá trình phân hủy sinh học và công nghệ tách màng hiệu quả, mang lại chất lượng nước thải đầu ra ổn định và đạt tiêu chuẩn cao, diện tích lắp đặt nhỏ gọn cùng lượng bùn thải sinh ra thấp. Đây là một xu hướng nghiên cứu và ứng dụng phổ biến trong lĩnh vực xử lý nước thải.

Về mặt tái chế tài nguyên, công nghệ siêu lọc có thể thu hồi hiệu quả các chất hữu ích từ nước thải công nghiệp, chẳng hạn như sơn từ nước thải của quá trình sơn điện phân, protein từ nước thải của ngành công nghiệp thực phẩm, v.v., từ đó hiện thực hóa việc tận dụng tài nguyên từ nước thải, phù hợp với khái niệm kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững!

Những ưu điểm của quá trình siêu lọc là gì?

So với các phương pháp truyền thống, quá trình siêu lọc có một số ưu điểm đáng kể; Quá trình siêu lọc được thực hiện ở nhiệt độ phòng mà không gây hư hại cho các thành phần, khiến nó đặc biệt phù hợp để xác định, cô đặc và làm giàu các chất nhạy cảm với nhiệt như dược phẩm, nước ép, v.v.!

Quá trình siêu lọc không xảy ra sự thay đổi pha, không cần sử dụng các chất hóa học, không gây ô nhiễm thứ cấp và là một công nghệ tách chiết tiết kiệm năng lượng và thân thiện với môi trường. So với các phương pháp cô đặc nhiệt truyền thống, mức tiêu thụ năng lượng của quá trình siêu lọc thường chỉ bằng 1/10 đến 1/3 so với phương pháp cũ, giúp giảm đáng kể chi phí vận hành!

Công nghệ siêu lọc có độ ổn định cao, rất hữu ích trong việc thu hồi các lượng rất nhỏ thành phần đặc trưng trong dung dịch loãng, cũng như trong quá trình cô đặc các dung dịch có nồng độ thấp; Trong quá trình sản xuất các sản phẩm sinh học, việc áp dụng công nghệ siêu lọc thay thế cho phương pháp kết tủa bằng amoni sunfat truyền thống, quá trình khử muối bằng thẩm tách và quá trình cô đặc chân không có thể đạt được tỷ lệ thu hồi trung bình là 97,181% đối với albumin, đồng thời giảm đáng kể lượng nguyên liệu tiêu thụ và nhu cầu năng lượng;

Quy trình siêu lọc chỉ sử dụng áp suất làm lực phân tách, với cấu trúc đơn giản, vận hành dễ dàng, cùng việc điều khiển và bảo trì thuận tiện! Siêu lọc có mức độ tự động hóa cao và cường độ lao động thấp, nên rất phù hợp với nhu cầu sản xuất liên tục và tự động!

Công nghệ siêu lọc còn có ưu điểm là có phạm vi ứng dụng rộng rãi. Nhờ sự đa dạng về loại vật liệu màng và khả năng điều chỉnh kích thước lỗ rỗng của màng, công nghệ siêu lọc có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực, từ xử lý nước uống đến tái sử dụng nước thải công nghiệp, từ chế biến thực phẩm đến dược phẩm sinh học, v.v., với khả năng thích ứng và tính linh hoạt cao! Tuy nhiên, siêu lọc cũng có những hạn chế! Công nghệ này không thể trực tiếp thu được các chế phẩm dạng bột khô, và đối với các dung dịch protein, nó thường chỉ có thể thu được nồng độ từ 10% đến 50%.

Những yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến hiệu suất xử lý của hệ thống siêu lọc?

Hiệu quả của quá trình chuẩn bị bằng phương pháp siêu lọc bị ảnh hưởng bởi nhiều thông số và điều kiện vận hành khác nhau! Áp suất vận hành là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả của quá trình siêu lọc.

Lưu lượng của dung dịch nguyên liệu  có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất lọc siêu lọc; Việc tăng tốc độ dòng chảy của dung dịch cấp liệu có thể làm tăng mức độ nhiễu loạn của dòng chảy chất lỏng trên bề mặt màng, giảm hiện tượng phân cực nồng độ, từ đó giúp tăng cường lưu lượng thấm;

Nhiệt độ hoạt động  trực tiếp ảnh hưởng đến độ nhớt của chất lỏng, từ đó tác động đến hiệu quả của quá trình siêu lọc. Khi nhiệt độ tăng, hoạt tính của các phân tử nước cũng tăng lên, độ nhớt giảm xuống và lượng nước thu được cũng tăng theo.

Chất lượng nước đầu vào, đặc biệt là độ đục, có tác động đáng kể đến sản lượng nước; Độ đục của nước đầu vào càng cao, sản lượng nước của màng siêu lọc càng thấp, và nước đầu vào có độ đục cao càng dễ gây ra hiện tượng bám bẩn và tắc nghẽn màng!

Việc làm sạch và xử lý màng lọc có mối liên hệ trực tiếp đến hoạt động lâu dài của các hệ thống siêu lọc! Tình trạng bám bẩn màng có thể dẫn đến giảm lưu lượng thấm và đòi hỏi phải vệ sinh và phục hồi định kỳ;

Giá trị pH  có thể nhận biết các đặc tính cấu trúc của vật liệu màng và các chất ô nhiễm, từ đó phát hiện sự tương tác giữa màng và các chất hòa tan! Các loại vật liệu màng khác nhau có các khoảng pH phù hợp khác nhau, ví dụ như màng cellulose acetate thích hợp cho môi trường có pH từ 3 đến 8, trong khi màng polysulfone có thể hoạt động ổn định trong khoảng pH từ 2 đến 12.

Làm thế nào để ngăn ngừa hiện tượng bám bẩn trên màng siêu lọc?

Tình trạng bám bẩn màng siêu lọc là một vấn đề quan trọng trong quá trình vận hành tĩnh lâu dài của thiết bị cảm biến, và việc phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả tình trạng này là vô cùng quan trọng. Tình trạng bám bẩn màng chủ yếu bao gồm hai trường hợp: sự lắng đọng trên bề mặt màng (tạo thành lớp cặn lọc) và sự tắc nghẽn lỗ rỗng của màng.

Xử lý sơ bộ là biện pháp chính để giảm hiện tượng bám bẩn trên màng siêu lọc. Cần lựa chọn các quy trình tiền xử lý phù hợp dựa trên tính chất của nguyên liệu, chẳng hạn như lọc đa tầng, hấp phụ bằng than hoạt tính, keo tụ hóa học, v.v., nhằm loại bỏ hiệu quả các chất gây ô nhiễm tiềm ẩn khỏi nguồn nước và giảm tải lượng ô nhiễm tác động lên các màng siêu lọc ở các giai đoạn tiếp theo;

Tối ưu hóa các điều kiện thao tác cũng có thể giảm hiệu quả hiện tượng bám bẩn màng. Cần điều chỉnh áp suất vận hành và tốc độ thu hồi ở mức phù hợp để tránh sự hình thành nhanh chóng của lớp gel dưới áp suất quá cao. Duy trì lưu lượng chất lỏng cấp vào ở mức thích hợp và thúc đẩy quá trình di chuyển ngang của các chất ô nhiễm trên bề mặt màng. Thường xuyên áp dụng các kỹ thuật làm sạch vật lý như rửa ngược và làm sạch bằng khí để loại bỏ kịp thời các cặn bám trên bề mặt màng!

Vệ sinh bằng hóa chấtĐây là một biện pháp cần thiết để giảm hiện tượng bám bẩn màng; Khi hiện tượng bám bẩn màng dẫn đến việc lưu lượng giảm xuống một mức nhất định, cần phải tiến hành làm sạch bằng hóa chất!

Sửa đổi vật liệu màng là một chiến lược dài hạn nhằm nâng cao khả năng chống bám bẩn! Bằng cách phát triển các vật liệu màng có tính ưa nước, chế tạo màng composite và thực hiện quá trình biến tính ghép trên bề mặt màng, hiệu suất chống bám bẩn của màng có thể được củng cố;

Tối ưu hóa thiết kế và vận hành các thành phần màng cũng có thể giúp kiểm soát ô nhiễm. Việc áp dụng phương pháp lọc dòng chảy đan xen thay vì lọc dòng chảy một chiều có thể giảm thiểu sự lắng đọng của các chất ô nhiễm trên bề mặt màng; Thiết kế cấu trúc kênh dòng chảy hợp lý để tăng cường hiện tượng nhiễu loạn! Đối với màng sợi rỗng, có thể sử dụng áp suất bên trong hoặc bên ngoài để thích ứng với các loại nước cấp khác nhau!

Một hệ thống giám sát và điều khiển toàn diện trong tòa nhà có thể kịp thời phát hiện các vấn đề ô nhiễm và áp dụng các biện pháp ứng phó! Bằng cách theo dõi xu hướng biến đổi của các chỉ số như chênh lệch áp suất xuyên màng, lưu lượng nước sản xuất và các thông số chất lượng nước, hệ thống có thể cảnh báo tình trạng tắc nghẽn màng, tối ưu hóa thời điểm và kế hoạch làm sạch, đồng thời tránh được tình trạng tắc nghẽn không thể khắc phục.

Cần chú ý những khía cạnh nào trong quá trình vận hành và bảo dưỡng hàng ngày của hệ thống tiền xử lý siêu lọc?

Hoạt động ổn định lâu dài của hệ thống siêu lọc phụ thuộc vào việc vận hành và bảo trì hàng ngày theo quy trình chuẩn! **Các bước kiểm tra trước khi vận hành là bước đầu tiên để đảm bảo hệ thống hoạt động an toàn.

Giám sát các thông số vận hành là một nhiệm vụ quan trọng trong hoạt động hàng ngày; Cần phải thường xuyên ghi chép các thông số chính như áp suất đầu vào, áp suất sản xuất và chất lượng nước, đồng thời phát hiện kịp thời các tình huống bất thường thông qua phân tích xu hướng!

Vệ sinh định kỳ là chìa khóa để duy trì hiệu quả hoạt động của tổ chức. Có hai loại chính của việc làm sạch lưới: làm sạch bằng phương pháp vật lý và làm sạch bằng hóa chất!

Việc thiết lập chức năng bảo vệ chống tắt máy điều này đặc biệt quan trọng đối với việc thiết lập chế độ vận hành gián đoạn! Khi có sự ngừng hoạt động trong thời gian ngắn (dưới 10 ngày), cần tiến hành khử trùng và rửa ngược, đồng thời bơm chất lỏng quý giá vào và niêm phong để bảo quản;

Kiểm tra tính toàn vẹn của màng là một biện pháp cần thiết để đảm bảo chất lượng nước thải. Cần thường xuyên kiểm tra tình trạng hoạt động của màng lọc thông qua các thử nghiệm giảm áp, thử nghiệm điểm bọt khí hoặc thử nghiệm độ đục, đồng thời kịp thời phát hiện và thay thế các bộ phận màng lọc bị hỏng.

Phụ tùng thay thế Việc quản lý và bảo trì phòng ngừa có thể giúp giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động bất ngờ. Cần dự trữ đầy đủ các phụ tùng thay thế, chẳng hạn như vòng đệm, thiết bị đo lường và các bộ phận dễ hư hỏng khác! Xây dựng các biện pháp bảo trì phòng ngừa theo khuyến nghị của nhà sản xuất, đồng thời thường xuyên kiểm tra tình trạng hoạt động của các thiết bị phụ trợ như máy bơm và các bộ phận khác! Hoạt động vận hành và bảo trì toàn diện hệ thống lưu trữ của tòa nhà cung cấp dữ liệu hỗ trợ cho việc tối ưu hóa quy trình biên soạn.

Kết luận

Lọc siêu lọc, với tư cách là một phương pháp hiệu quả và thân thiện với môi trường, đã chứng tỏ giá trị to lớn trong nhiều lĩnh vực. Cùng với sự cải tiến không ngừng về khả năng của vật liệu màng lọc và việc tiếp tục giảm chi phí, lọc siêu lọc sẽ đóng vai trò quan trọng hơn trong việc khai thác toàn diện tài nguyên nước, tách và cô đặc chất lỏng, đồng thời cung cấp nền tảng kỹ thuật cho sự phát triển bền vững!

Mẫu liên hệ
Công ty TNHH Thiết bị Khử muối Nước biển Kangyang
Khử mặn nước lợ
Hệ thống lọc nước biển bằng phương pháp thẩm thấu ngược
Hệ thống lọc nước RO dạng container
Máy khử muối bằng năng lượng mặt trời
Hệ thống siêu lọc công nghiệp (UF)
Thiết bị làm mềm nước công nghiệp
Hệ thống xử lý nước cấp lò hơi
Hệ thống xử lý nước RO EDI
Giới thiệu
Ứng dụng
Dự án
Sản phẩm
Blog
Liên hệ
+86 189 9155 0318
Số 4, Phố Shijiaoju, Đường Dukou, Thị trấn Xinzao, Quận Panyu, Thành phố Quảng Châu, Tỉnh Quảng Đông, 511436, Trung Quốc.
Bản quyền © 2026 Công ty TNHH Thiết bị Khử muối Nước biển Kangyang